Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88569.68 (+0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88569.68 (+0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88569.68 (+0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XTZ thành UYU
XTZ/UYU: 1 XTZ = 19.72 UYU. Giá chuyển đổi 1 Tezos (XTZ) thành Peso Uruguay (UYU) là 19.72 UYU hôm nay.

XTZ
UYU
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XTZ/UYU theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Tezos (XTZ) thành Peso Uruguay (UYU) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XTZ hiện có giá trị là 19.72 UYU. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XTZ hiện có giá 19.72 UYU, nghĩa là mua 5 XTZ sẽ mất 98.6 UYU. Tương tự, $1 UYU có thể được chuyển đổi thành 0.05071 XTZ và $50 UYU có thể được chuyển đổi thành 0.2536 XTZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XTZ sang UYU
Chuyển đổi UYU sang XTZ
Tezos
Peso Uruguay
1 XTZ
19.72 UYU
Đổi 1 XTZ sang 19.72 UYU
2 XTZ
39.44 UYU
Đổi 2 XTZ sang 39.44 UYU
5 XTZ
98.6 UYU
Đổi 5 XTZ sang 98.6 UYU
10 XTZ
197.2 UYU
Đổi 10 XTZ sang 197.2 UYU
20 XTZ
394.4 UYU
Đổi 20 XTZ sang 394.4 UYU
50 XTZ
985.99 UYU
Đổi 50 XTZ sang 985.99 UYU
100 XTZ
1,971.98 UYU
Đổi 100 XTZ sang 1,971.98 UYU
200 XTZ
3,943.97 UYU
Đổi 200 XTZ sang 3,943.97 UYU
500 XTZ
9,859.91 UYU
Đổi 500 XTZ sang 9,859.91 UYU
1000 XTZ
19,719.83 UYU
Đổi 1000 XTZ sang 19,719.83 UYU
5000 XTZ
98,599.14 UYU
Đổi 5000 XTZ sang 98,599.14 UYU
10000 XTZ
197,198.29 UYU
Đổi 10000 XTZ sang 197,198.29 UYU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XTZ thành UYU toàn diện, cho thấy giá trị của Tezos tính theo Peso Uruguay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XTZ sang UYU, lên đến 10000 XTZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Uruguay
Tezos
1 UYU
0.05071 XTZ
Đổi 1 UYU sang 0.05071 XTZ
10 UYU
0.5071 XTZ
Đổi 10 UYU sang 0.5071 XTZ
50 UYU
2.54 XTZ
Đổi 50 UYU sang 2.54 XTZ
100 UYU
5.07 XTZ
Đổi 100 UYU sang 5.07 XTZ
200 UYU
10.14 XTZ
Đổi 200 UYU sang 10.14 XTZ
500 UYU
25.36 XTZ
Đổi 500 UYU sang 25.36 XTZ
1000 UYU
50.71 XTZ
Đổi 1000 UYU sang 50.71 XTZ
2000 UYU
101.42 XTZ
Đổi 2000 UYU sang 101.42 XTZ
5000 UYU
253.55 XTZ
Đổi 5000 UYU sang 253.55 XTZ
10000