Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95223.01 (-0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95223.01 (-0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95223.01 (-0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EOS thành KES
EOS/KES: 1 EOS = 16.35 KES. Giá chuyển đổi 1 EOS (EOS) thành Shilling Kenya (KES) là 16.35 KES hôm nay.

EOS
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EOS/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EOS (EOS) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EOS hiện có giá trị là 16.35 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EOS hiện có giá 16.35 KES, nghĩa là mua 5 EOS sẽ mất 81.74 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.06117 EOS và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.3059 EOS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EOS sang KES
Chuyển đổi KES sang EOS
EOS
Shilling Kenya
1 EOS
16.35 KES
Đổi 1 EOS sang 16.35 KES
2 EOS
32.69 KES
Đổi 2 EOS sang 32.69 KES
5 EOS
81.74 KES
Đổi 5 EOS sang 81.74 KES
10 EOS
163.47 KES
Đổi 10 EOS sang 163.47 KES
20 EOS
326.94 KES
Đổi 20 EOS sang 326.94 KES
50 EOS
817.35 KES
Đổi 50 EOS sang 817.35 KES
100 EOS
1,634.71 KES
Đổi 100 EOS sang 1,634.71 KES
200 EOS
3,269.42 KES
Đổi 200 EOS sang 3,269.42 KES
500 EOS
8,173.54 KES
Đổi 500 EOS sang 8,173.54 KES
1000 EOS
16,347.08 KES
Đổi 1000 EOS sang 16,347.08 KES
5000 EOS
81,735.41 KES
Đổi 5000 EOS sang 81,735.41 KES
10000 EOS
163,470.82 KES
Đổi 10000 EOS sang 163,470.82 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EOS thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của EOS tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EOS sang KES, lên đến 10000 EOS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
EOS
1 KES
0.06117 EOS
Đổi 1 KES sang 0.06117 EOS
10 KES
0.6117 EOS
Đổi 10 KES sang 0.6117 EOS
50 KES
3.06 EOS
Đổi 50 KES sang 3.06 EOS
100 KES
6.12 EOS
Đổi 100 KES sang 6.12 EOS
200 KES
12.23 EOS
Đổi 200 KES sang 12.23 EOS
500 KES
30.59 EOS
Đổi 500 KES sang 30.59 EOS
1000 KES
61.17 EOS
Đổi 1000 KES sang 61.17 EOS
2000 KES
122.35 EOS
Đổi 2000 KES sang 122.35 EOS
5000 KES
305.86 EOS
Đổi 5000 KES sang 305.86 EOS
10000 KES
611.73 EOS
Đổi 10000 KES sang 611.73 EOS
50000 KES
3,058.65 EOS
Đổi 50000 KES sang 3,058.65 EOS
100000 KES
6,117.3 EOS
Đổi 100000 KES sang 6,117.3 EOS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành EOS toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo EOS đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang EOS, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EOS/KES
EOS/KES: 1 EOS = 16.35 KES; 2026/01/18 09:41:02
Trong 1D vừa qua, EOS đã thay đổi -1.97% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EOS(EOS) đã thay đổi -1.97% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành EOS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EOS sang KES: Biến động và thay đổi giá của /KES
Giá cao nhất theo KES 7 ngày qua là 23.8 KES trong khi giá thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 16.18 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EOS theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 16.88 KES | 23.8 KES | 24.67 KES | 47.36 KES |
Thấp | 16.18 KES | 16.18 KES | 16.18 KES | 16.18 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.97% | -29.48% | -18.43% | -57.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EOS (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EOS bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EOS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EOS
Số liệu thị trường EOS sang KES
EOS/KES:
KSh16.35
Khối lượng EOS 24 giờ:
KSh168,361,372.44
Vốn hóa thị trường EOS:
--
Nguồn cung lưu hành EOS:
0 EOS
Tỷ giá EOS sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EOS thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EOS là KSh16.35 mỗi EOS, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EOS. Khối lượng giao dịch của EOS đã thay đổi -72.27% (KSh-438,676,592.15 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EOS là KSh607,037,964.59.
Thông tin thêm về EOS trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EOS phổ biến nhất là EOS sang KES, trong đó mã của EOS là EOS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94931.12 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3296.29 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.05 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 142.23 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81783.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70913.55 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 132182.09 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 509960.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8626390.87 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.66 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EOS sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EOS sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EOS phổ biến
EOS đến TWD
1 EOS thành NT$4 TWD
EOS đến KES
1 EOS thành KSh16.35 KES
EOS đến CNY
1 EOS thành ¥0.8839 CNY
EOS đến USD
1 EOS thành $0.1266 USD
EOS đến AUD
1 EOS thành AU$0.1894 AUD
EOS đến EUR
1 EOS thành €0.1090 EUR
EOS đến CAD
1 EOS thành C$0.1762 CAD
EOS đến KRW
1 EOS thành ₩186.51 KRW
EOS đến JPY
1 EOS thành ¥20.02 JPY
EOS đến GBP
1 EOS thành £0.09455 GBP
EOS đến BRL
1 EOS thành R$0.6799 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

AXS đến KES
1 AXS thành KSh264.55 KES

STO đến KES
1 STO thành KSh13.95 KES

BNB đến KES
1 BNB thành KSh122,212.67 KES

MERL đến KES
1 MERL thành KSh26.12 KES

BERA đến KES
1 BERA thành KSh129.18 KES

SAND đến KES
1 SAND thành KSh20.26 KES

APE đến KES
1 APE thành KSh28.72 KES

SLP đến KES
1 SLP thành KSh0.1270 KES

FHE đến KES
1 FHE thành KSh16.11 KES

RIVER đến KES
1 RIVER thành KSh3,282.78 KES
Bảng chuyển đổi từ EOS sang KES
Tỷ giá hoán đổi của EOS đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EOS thành Shilling Kenya đã thay đổi -29.48% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.97%, đạt mức cao nhất là 16.88 KES và mức thấp nhất là 16.18 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 EOS là KSh20.02 KES , thay đổi -18.43% so với giá hiện tại. EOS đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.12% so với năm trước.
-KSh
100.84KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EOS | KSh8.17 | KSh8.34 | -1.97% |
1 EOS | KSh16.35 | KSh16.67 | -1.97% |
5 EOS | KSh81.74 | KSh83.37 | -1.97% |
10 EOS | KSh163.47 | KSh166.73 | -1.97% |
50 EOS | KSh817.35 | KSh833.66 | -1.97% |
100 EOS | KSh1,634.71 | KSh1,667.32 | -1.97% |
500 EOS | KSh8,173.54 | KSh8,336.62 | -1.97% |
1000 EOS | KSh16,347.08 | KSh16,673.25 | -1.97% |
Câu Hỏi Thường Gặp EOS/KES
1 EOS bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 EOS (EOS) trong Shilling Kenya (KES) là KSh16.35.
Tôi có thể mua bao nhiêu EOS với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06117 EOS đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EOS sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EOS sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EOS bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.3059 EOS, trong khi 5 EOS sẽ có giá khoảng 81.74KES.
Giá cao nhất của EOS/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EOS tính theo KES là KSh2,956.39. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EOS/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EOS (EOS) đã giảm 29.48%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EOS (EOS) đã giảm 18.43% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EOS thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EOS và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EOS/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EOS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EOS/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EOS/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EOS/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EOS và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








