Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91961.95 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91961.95 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91961.95 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi QNT thành HNL
QNT/HNL: 1 QNT = 1,915.08 HNL. Giá chuyển đổi 1 Quant (QNT) thành Lempira Honduras (HNL) là 1,915.08 HNL hôm nay.

QNT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QNT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Quant (QNT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QNT hiện có giá trị là 1,915.08 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QNT hiện có giá 1,915.08 HNL, nghĩa là mua 5 QNT sẽ mất 9,575.38 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.0005222 QNT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.002611 QNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi QNT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang QNT
Quant
Lempira Honduras
1 QNT
1,915.08 HNL
Đổi 1 QNT sang 1,915.08 HNL
2 QNT
3,830.15 HNL
Đổi 2 QNT sang 3,830.15 HNL
5 QNT
9,575.38 HNL
Đổi 5 QNT sang 9,575.38 HNL
10 QNT
19,150.76 HNL
Đổi 10 QNT sang 19,150.76 HNL
20 QNT
38,301.52 HNL
Đổi 20 QNT sang 38,301.52 HNL
50 QNT
95,753.8 HNL
Đổi 50 QNT sang 95,753.8 HNL
100 QNT
191,507.6 HNL
Đổi 100 QNT sang 191,507.6 HNL
200 QNT
383,015.2 HNL
Đổi 200 QNT sang 383,015.2 HNL
500 QNT
957,538.01 HNL
Đổi 500 QNT sang 957,538.01 HNL
1000 QNT
1,915,076.02 HNL
Đổi 1000 QNT sang 1,915,076.02 HNL
5000 QNT
9,575,380.09 HNL
Đổi 5000 QNT sang 9,575,380.09 HNL
10000 QNT
19,150,760.19 HNL
Đổi 10000 QNT sang 19,150,760.19 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QNT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Quant tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QNT sang HNL, lên đến 10000 QNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Quant
1 HNL
0.0005222 QNT
Đổi 1 HNL sang 0.0005222 QNT
10 HNL
0.005222 QNT
Đổi 10 HNL sang 0.005222 QNT
50 HNL
0.02611 QNT
Đổi 50 HNL sang 0.02611 QNT
100 HNL
0.05222 QNT
Đổi 100 HNL sang 0.05222 QNT
200 HNL
0.1044 QNT
Đổi 200 HNL sang 0.1044 QNT
500 HNL
0.2611 QNT
Đổi 500 HNL sang 0.2611 QNT
1000 HNL
0.5222 QNT
Đổi 1000 HNL sang 0.5222 QNT
2000 HNL
1.04 QNT
Đổi 2000 HNL sang 1.04 QNT
5000 HNL
2.61 QNT
Đổi 5000 HNL sang 2.61 QNT
10000 HNL
5.22 QNT
Đổi 10000 HNL sang 5.22 QNT
50000 HNL
26.11 QNT
Đổi 50000 HNL sang 26.11 QNT
100000 HNL
52.22 QNT
Đổi 100000 HNL sang 52.22 QNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành QNT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Quant đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang QNT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ QNT/HNL
QNT/HNL: 1 QNT = 1,915.08 HNL; 2026/01/13 07:40:54
Trong 1D vừa qua, Quant đã thay đổi -2.88% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Quant(QNT) đã thay đổi -2.88% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành QNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi QNT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của /HNL
Giá cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 2,113.97 HNL trong khi giá thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 1,906.06 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QNT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1,970.91 HNL | 2,113.97 HNL | 2,163.59 HNL | 2,852 HNL |
Thấp | 1,906.06 HNL | 1,906.06 HNL | 1,780.42 HNL | 1,780.42 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.88% | -7.40% | -8.75% | -19.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua QNT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QNT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Quant
Số liệu thị trường QNT sang HNL
QNT/HNL:
L1,915.08
Khối lượng QNT 24 giờ:
L287,308,204.54
Vốn hóa thị trường QNT:
L23,120,212,359.45
Nguồn cung lưu hành QNT:
12.07M QNT
Tỷ giá QNT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Quant thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Quant là L1,915.08 mỗi QNT, với tổng vốn hoá thị trường của L23,120,212,359.45 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 12,072,738 QNT. Khối lượng giao dịch của Quant đã thay đổi -2.77% (L-8,172,402.63 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QNT là L295,480,607.18.
Thông tin thêm về Quant trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Quant phổ biến nhất là QNT sang HNL, trong đó mã của Quant là QNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77659.70 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67215.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125643.30 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486937.97 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8174559.32 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi QNT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi QNT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Quant phổ biến
QNT đến HNL
1 QNT thành L1,915.08 HNL
QNT đến TWD
1 QNT thành NT$2,294.24 TWD
QNT đến CNY
1 QNT thành ¥505.69 CNY
QNT đến USD
1 QNT thành $72.49 USD
QNT đến AUD
1 QNT thành AU$108.04 AUD
QNT đến EUR
1 QNT thành €62.15 EUR
QNT đến CAD
1 QNT thành C$100.55 CAD
QNT đến KRW
1 QNT thành ₩106,845.27 KRW
QNT đến JPY
1 QNT thành ¥11,510.86 JPY
QNT đến GBP
1 QNT thành £53.79 GBP
QNT đến BRL
1 QNT thành R$389.68 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

BTC đến HNL
1 BTC thành L2,428,427.97 HNL

ETH đến HNL
1 ETH thành L82,550.34 HNL

DOLO đến HNL
1 DOLO thành L1.66 HNL

KGEN đến HNL
1 KGEN thành L5.56 HNL

TIMI đến HNL
1 TIMI thành L0.3694 HNL

DASH đến HNL
1 DASH thành L1,218.26 HNL

DN đến HNL
1 DN thành L36.27 HNL

SOL đến HNL
1 SOL thành L3,703.78 HNL

XRP đến HNL
1 XRP thành L54.28 HNL

WLFI đến HNL
1 WLFI thành L4.44 HNL
Bảng chuyển đổi từ QNT sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Quant đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 QNT thành Lempira Honduras đã thay đổi -7.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.88%, đạt mức cao nhất là 1,970.91 HNL và mức thấp nhất là 1,906.06 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 QNT là L2,099.06 HNL , thay đổi -8.75% so với giá hiện tại. Quant đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -29.04% so với năm trước.
-L
784.89HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:40 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 QNT | L957.54 | L985.96 | -2.88% |
1 QNT | L1,915.08 | L1,971.91 | -2.88% |
5 QNT | L9,575.38 | L9,859.55 | -2.88% |
10 QNT | L19,150.76 | L19,719.11 | -2.88% |
50 QNT | L95,753.8 | L98,595.53 | -2.88% |
100 QNT | L191,507.6 | L197,191.06 | -2.88% |
500 QNT | L957,538.01 | L985,955.29 | -2.88% |
1000 QNT | L1,915,076.02 | L1,971,910.58 | -2.88% |
Câu Hỏi Thường Gặp QNT/HNL
1 Quant bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Quant (QNT) trong Lempira Honduras (HNL) là L1,915.08.
Tôi có thể mua bao nhiêu QNT với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.0005222 QNT đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QNT sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QNT sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QNT bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 0.002611 QNT, trong khi 5 QNT sẽ có giá khoảng 9,575.38HNL.
Giá cao nhất của QNT/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QNT tính theo HNL là L11,316.9. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QNT/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Quant (QNT) đã giảm 7.40%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Quant (QNT) đã giảm 8.75% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QNT thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Quant và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QNT/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QNT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QNT/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QNT/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QNT/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Quant và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













