Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95311.61 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95311.61 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95311.61 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NUMI thành MMK
NUMI/MMK: 1 NUMI = 236.09 MMK. Giá chuyển đổi 1 NUMINE (NUMI) thành Kyat Myanmar (MMK) là 236.09 MMK hôm nay.

NUMI
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NUMI/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NUMINE (NUMI) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NUMI hiện có giá trị là 236.09 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NUMI hiện có giá 236.09 MMK, nghĩa là mua 5 NUMI sẽ mất 1,180.43 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.004236 NUMI và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.02118 NUMI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NUMI sang MMK
Chuyển đổi MMK sang NUMI
NUMINE
Kyat Myanmar
1 NUMI
236.09 MMK
Đổi 1 NUMI sang 236.09 MMK
2 NUMI
472.17 MMK
Đổi 2 NUMI sang 472.17 MMK
5 NUMI
1,180.43 MMK
Đổi 5 NUMI sang 1,180.43 MMK
10 NUMI
2,360.87 MMK
Đổi 10 NUMI sang 2,360.87 MMK
20 NUMI
4,721.73 MMK
Đổi 20 NUMI sang 4,721.73 MMK
50 NUMI
11,804.33 MMK
Đổi 50 NUMI sang 11,804.33 MMK
100 NUMI
23,608.67 MMK
Đổi 100 NUMI sang 23,608.67 MMK
200 NUMI
47,217.34 MMK
Đổi 200 NUMI sang 47,217.34 MMK
500 NUMI
118,043.34 MMK
Đổi 500 NUMI sang 118,043.34 MMK
1000 NUMI
236,086.68 MMK
Đổi 1000 NUMI sang 236,086.68 MMK
5000 NUMI
1,180,433.38 MMK
Đổi 5000 NUMI sang 1,180,433.38 MMK
10000 NUMI
2,360,866.75 MMK
Đổi 10000 NUMI sang 2,360,866.75 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NUMI thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của NUMINE tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NUMI sang MMK, lên đến 10000 NUMI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
NUMINE
1 MMK
0.004236 NUMI
Đổi 1 MMK sang 0.004236 NUMI
10 MMK
0.04236 NUMI
Đổi 10 MMK sang 0.04236 NUMI
50 MMK
0.2118 NUMI
Đổi 50 MMK sang 0.2118 NUMI
100 MMK
0.4236 NUMI
Đổi 100 MMK sang 0.4236 NUMI
200 MMK
0.8471 NUMI
Đổi 200 MMK sang 0.8471 NUMI
500 MMK
2.12 NUMI
Đổi 500 MMK sang 2.12 NUMI
1000 MMK
4.24 NUMI
Đổi 1000 MMK sang 4.24 NUMI
2000 MMK
8.47 NUMI
Đổi 2000 MMK sang 8.47 NUMI
5000 MMK
21.18 NUMI
Đổi 5000 MMK sang 21.18 NUMI
10000 MMK
42.36 NUMI
Đổi 10000 MMK sang 42.36 NUMI
50000 MMK
211.79 NUMI
Đổi 50000 MMK sang 211.79 NUMI
100000 MMK
423.57 NUMI
Đổi 100000 MMK sang 423.57 NUMI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành NUMI toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo NUMINE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang NUMI, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NUMI/MMK
NUMI/MMK: 1 NUMI = 236.09 MMK; 2026/01/16 10:57:30
Trong 1D vừa qua, NUMINE đã thay đổi +1.71% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NUMINE(NUMI) đã thay đổi +1.71% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành NUMI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NUMI sang MMK: Biến động và thay đổi giá của NUMINE/MMK
Giá NUMINE cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 315.73 MMK trong khi giá NUMINE thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 208.79 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NUMINE theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NUMI theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 235.66 MMK | 315.73 MMK | 393.35 MMK | 417.72 MMK |
Thấp | 220.04 MMK | 208.79 MMK | 196.25 MMK | 119.83 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.71% | -23.67% | -19.51% | +49.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NUMI (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NUMI bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NUMI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NUMINE
Số liệu thị trường NUMI sang MMK
NUMI/MMK:
Ks236.09
Khối lượng NUMI 24 giờ:
Ks1,763,364,542.88
Vốn hóa thị trường NUMI:
Ks45,912,958,185.53
Nguồn cung lưu hành NUMI:
194.47M NUMI
Tỷ giá NUMI sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NUMINE thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NUMINE là Ks236.09 mỗi NUMI, với tổng vốn hoá thị trường của Ks45,912,958,185.53 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 194,475,000 NUMI. Khối lượng giao dịch của NUMINE đã thay đổi -10.56% (Ks-208,300,496.41 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NUMI là Ks1,971,665,039.29.
Thông tin thêm về NUMINE trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NUMINE phổ biến nhất là NUMI sang MMK, trong đó mã của NUMINE là NUMI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82931.88 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71886.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133786.88 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 517024.23 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8731392.34 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.39 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NUMI sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NUMI sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NUMINE phổ biến
NUMI đến TWD
1 NUMI thành NT$3.55 TWD
NUMI đến CNY
1 NUMI thành ¥0.7833 CNY
NUMI đến USD
1 NUMI thành $0.1124 USD
NUMI đến AUD
1 NUMI thành AU$0.1678 AUD
NUMI đến EUR
1 NUMI thành €0.09682 EUR
NUMI đến CAD
1 NUMI thành C$0.1562 CAD
NUMI đến MMK
1 NUMI thành Ks236.09 MMK
NUMI đến KRW
1 NUMI thành ₩165.37 KRW
NUMI đến JPY
1 NUMI thành ¥17.78 JPY
NUMI đến GBP
1 NUMI thành £0.08393 GBP
NUMI đến BRL
1 NUMI thành R$0.6036 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

PROM đến MMK
1 PROM thành Ks8,846.1 MMK

DRX đến MMK
1 DRX thành Ks21.99 MMK

BDXN đến MMK
1 BDXN thành Ks33.95 MMK

GRS đến MMK
1 GRS thành Ks3.05 MMK

BTR đến MMK
1 BTR thành Ks126.01 MMK

GLMR đến MMK
1 GLMR thành Ks66.62 MMK

XAI đến MMK
1 XAI thành Ks38.22 MMK

EGL1 đến MMK
1 EGL1 thành Ks73.09 MMK

A đến MMK
1 A thành Ks313.17 MMK

RIVER đến MMK
1 RIVER thành Ks80,276.24 MMK
Bảng chuyển đổi từ NUMI sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của NUMINE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NUMI thành Kyat Myanmar đã thay đổi -23.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.71%, đạt mức cao nhất là 235.66 MMK và mức thấp nhất là 220.04 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 NUMI là Ks292.85 MMK , thay đổi -19.51% so với giá hiện tại. NUMINE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +51.03% so với năm trước.
+Ks
234.14MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:57 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NUMI | Ks118.04 | Ks116.08 | +1.71% |
1 NUMI | Ks236.09 | Ks232.15 | +1.71% |
5 NUMI | Ks1,180.43 | Ks1,160.75 | +1.71% |
10 NUMI | Ks2,360.87 | Ks2,321.5 | +1.71% |
50 NUMI | Ks11,804.33 | Ks11,607.52 | +1.71% |
100 NUMI | Ks23,608.67 | Ks23,215.04 | +1.71% |
500 NUMI | Ks118,043.34 | Ks116,075.21 | +1.71% |
1000 NUMI | Ks236,086.68 | Ks232,150.41 | +1.71% |
Câu Hỏi Thường Gặp NUMI/MMK
1 NUMINE bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 NUMINE (NUMI) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks236.09.
Tôi có thể mua bao nhiêu NUMI với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.004236 NUMI đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NUMI sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NUMI sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NUMI bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.02118 NUMI, trong khi 5 NUMI sẽ có giá khoảng 1,180.43MMK.
Giá cao nhất của NUMI/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NUMI tính theo MMK là Ks417.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NUMI/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NUMINE tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NUMINE (NUMI) đã giảm 23.67%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NUMINE (NUMI) đã giảm 19.51% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NUMI thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NUMINE và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NUMI/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NUMI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NUMI/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NUMI/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NUMI/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NUMINE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









