Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89986.02 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89986.02 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89986.02 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CKB thành MNT
CKB/MNT: 1 CKB = 9.43 MNT. Giá chuyển đổi 1 Nervos Network (CKB) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 9.43 MNT hôm nay.

CKB
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CKB/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nervos Network (CKB) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CKB hiện có giá trị là 9.43 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CKB hiện có giá 9.43 MNT, nghĩa là mua 5 CKB sẽ mất 47.16 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.1060 CKB và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.5301 CKB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CKB sang MNT
Chuyển đổi MNT sang CKB
Nervos Network
Tugrik Mông Cổ
1 CKB
9.43 MNT
Đổi 1 CKB sang 9.43 MNT
2 CKB
18.86 MNT
Đổi 2 CKB sang 18.86 MNT
5 CKB
47.16 MNT
Đổi 5 CKB sang 47.16 MNT
10 CKB
94.32 MNT
Đổi 10 CKB sang 94.32 MNT
20 CKB
188.65 MNT
Đổi 20 CKB sang 188.65 MNT
50 CKB
471.62 MNT
Đổi 50 CKB sang 471.62 MNT
100 CKB
943.25 MNT
Đổi 100 CKB sang 943.25 MNT
200 CKB
1,886.5 MNT
Đổi 200 CKB sang 1,886.5 MNT
500 CKB
4,716.24 MNT
Đổi 500 CKB sang 4,716.24 MNT
1000 CKB
9,432.49 MNT
Đổi 1000 CKB sang 9,432.49 MNT
5000 CKB
47,162.44 MNT
Đổi 5000 CKB sang 47,162.44 MNT
10000 CKB
94,324.87 MNT
Đổi 10000 CKB sang 94,324.87 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CKB thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Nervos Network tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CKB sang MNT, lên đến 10000 CKB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Nervos Network
1 MNT
0.1060 CKB
Đổi 1 MNT sang 0.1060 CKB
10 MNT
1.06 CKB
Đổi 10 MNT sang 1.06 CKB
50 MNT
5.3 CKB
Đổi 50 MNT sang 5.3 CKB
100 MNT
10.6 CKB
Đổi 100 MNT sang 10.6 CKB
200 MNT
21.2 CKB
Đổi 200 MNT sang 21.2 CKB
500 MNT
53.01 CKB
Đổi 500 MNT sang 53.01 CKB
1000 MNT
106.02 CKB
Đổi 1000 MNT sang 106.02 CKB
2000 MNT
212.03 CKB
Đổi 2000 MNT sang 212.03 CKB
5000 MNT
530.08 CKB
Đổi 5000 MNT sang 530.08 CKB
10000 MNT
1,060.17 CKB
Đổi 10000 MNT sang 1,060.17 CKB
50000 MNT
5,300.83 CKB
Đổi 50000 MNT sang 5,300.83 CKB
100000 MNT
10,601.66 CKB
Đổi 100000 MNT sang 10,601.66 CKB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành CKB toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Nervos Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang CKB, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CKB/MNT
CKB/MNT: 1 CKB = 9.43 MNT; 2026/01/02 21:27:34
Trong 1D vừa qua, Nervos Network đã thay đổi +8.29% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nervos Network(CKB) đã thay đổi +8.29% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành CKB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CKB sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 9.69 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 8.4 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CKB theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 9.69 MNT | 9.69 MNT | 10.09 MNT | 15.96 MNT |
Thấp | 8.71 MNT | 8.4 MNT | 7.78 MNT | 6.44 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.29% | +12.04% | +2.63% | -37.09% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CKB (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CKB bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CKB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nervos Network
Số liệu thị trường CKB sang MNT
CKB/MNT:
₮9.43
Khối lượng CKB 24 giờ:
₮36,213,641,813.41
Vốn hóa thị trường CKB:
₮452,347,525,069.94
Nguồn cung lưu hành CKB:
47.96B CKB
Tỷ giá CKB sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nervos Network thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nervos Network là ₮9.43 mỗi CKB, với tổng vốn hoá thị trường của ₮452,347,525,069.94 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 47,956,337,000 CKB. Khối lượng giao dịch của Nervos Network đã thay đổi +136.93% (₮20,929,367,790.51 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CKB là ₮15,284,274,022.9.
Thông tin thêm về Nervos Network trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nervos Network phổ biến nhất là CKB sang MNT, trong đó mã của Nervos Network là CKB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CKB sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CKB sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nervos Network phổ biến
CKB đến TWD
1 CKB thành NT$0.08268 TWD
CKB đến CNY
1 CKB thành ¥0.01842 CNY
CKB đến USD
1 CKB thành $0.002633 USD
CKB đến AUD
1 CKB thành AU$0.003936 AUD
CKB đến EUR
1 CKB thành €0.002246 EUR
CKB đến CAD
1 CKB thành C$0.003616 CAD
CKB đến KRW
1 CKB thành ₩3.8 KRW
CKB đến JPY
1 CKB thành ¥0.4130 JPY
CKB đến MNT
1 CKB thành ₮9.43 MNT
CKB đến GBP
1 CKB thành £0.001957 GBP
CKB đến BRL
1 CKB thành R$0.01427 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮321,542,796.69 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,174,097.1 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮7,103.49 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.02118 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮470,151.71 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮500.26 MNT

LINK đến MNT
1 LINK thành ₮47,393.67 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.02919 MNT

ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,383.55 MNT

BNB đến MNT
1 BNB thành ₮3,149,450.64 MNT
Bảng chuyển đổi từ CKB sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Nervos Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CKB thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +12.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.29%, đạt mức cao nhất là 9.69 MNT và mức thấp nhất là 8.71 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 CKB là ₮9.19 MNT , thay đổi +2.63% so với giá hiện tại. Nervos Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -78.05% so với năm trước.
-₮
33.94MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:27 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CKB | ₮4.72 | ₮4.35 | +8.29% |
1 CKB | ₮9.43 | ₮8.7 | +8.29% |
5 CKB | ₮47.16 | ₮43.51 | +8.29% |
10 CKB | ₮94.32 | ₮87.02 | +8.29% |
50 CKB | ₮471.62 | ₮435.08 | +8.29% |
100 CKB | ₮943.25 | ₮870.16 | +8.29% |
500 CKB | ₮4,716.24 | ₮4,350.82 | +8.29% |
1000 CKB | ₮9,432.49 | ₮8,701.64 | +8.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp CKB/MNT
1 Nervos Network bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Nervos Network (CKB) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮9.43.
Tôi có thể mua bao nhiêu CKB với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1060 CKB đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CKB sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CKB sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CKB bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.5301 CKB, trong khi 5 CKB sẽ có giá khoảng 47.16MNT.
Giá cao nhất của CKB/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CKB tính theo MNT là ₮158.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CKB/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nervos Network (CKB) đã tăng 12.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nervos Network (CKB) đã tăng 2.63% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CKB thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nervos Network và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CKB/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CKB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CKB/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CKB/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ r àng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CKB/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nervos Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










