Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95635.16 (-1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95635.16 (-1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95635.16 (-1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ALPH thành DZD
ALPH/DZD: 1 ALPH = 13.72 DZD. Giá chuyển đổi 1 Alephium (ALPH) thành Dinar Algeria (DZD) là 13.72 DZD hôm nay.

ALPH
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ALPH/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Alephium (ALPH) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ALPH hiện có giá trị là 13.72 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ALPH hiện có giá 13.72 DZD, nghĩa là mua 5 ALPH sẽ mất 68.59 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 0.07290 ALPH và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 0.3645 ALPH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ALPH sang DZD
Chuyển đổi DZD sang ALPH
Alephium
Dinar Algeria
1 ALPH
13.72 DZD
Đổi 1 ALPH sang 13.72 DZD
2 ALPH
27.43 DZD
Đổi 2 ALPH sang 27.43 DZD
5 ALPH
68.59 DZD
Đổi 5 ALPH sang 68.59 DZD
10 ALPH
137.17 DZD
Đổi 10 ALPH sang 137.17 DZD
20 ALPH
274.35 DZD
Đổi 20 ALPH sang 274.35 DZD
50 ALPH
685.87 DZD
Đổi 50 ALPH sang 685.87 DZD
100 ALPH
1,371.75 DZD
Đổi 100 ALPH sang 1,371.75 DZD
200 ALPH
2,743.49 DZD
Đổi 200 ALPH sang 2,743.49 DZD
500 ALPH
6,858.74 DZD
Đổi 500 ALPH sang 6,858.74 DZD
1000 ALPH
13,717.47 DZD
Đổi 1000 ALPH sang 13,717.47 DZD
5000 ALPH
68,587.35 DZD
Đổi 5000 ALPH sang 68,587.35 DZD
10000 ALPH
137,174.71 DZD
Đổi 10000 ALPH sang 137,174.71 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ALPH thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Alephium tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ALPH sang DZD, lên đến 10000 ALPH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Alephium
1 DZD
0.07290 ALPH
Đổi 1 DZD sang 0.07290 ALPH
10 DZD
0.7290 ALPH
Đổi 10 DZD sang 0.7290 ALPH
50 DZD
3.64 ALPH
Đổi 50 DZD sang 3.64 ALPH
100 DZD
7.29 ALPH
Đổi 100 DZD sang 7.29 ALPH
200 DZD
14.58 ALPH
Đổi 200 DZD sang 14.58 ALPH
500 DZD
36.45 ALPH
Đổi 500 DZD sang 36.45 ALPH
1000 DZD
72.9 ALPH
Đổi 1000 DZD sang 72.9 ALPH
2000 DZD
145.8 ALPH
Đổi 2000 DZD sang 145.8 ALPH
5000 DZD
364.5 ALPH
Đổi 5000 DZD sang 364.5 ALPH
10000 DZD
729 ALPH
Đổi 10000 DZD sang 729 ALPH
50000 DZD
3,644.99 ALPH
Đổi 50000 DZD sang 3,644.99 ALPH
100000 DZD
7,289.97 ALPH
Đổi 100000 DZD sang 7,289.97 ALPH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành ALPH toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Alephium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang ALPH, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ALPH/DZD
ALPH/DZD: 1 ALPH = 13.72 DZD; 2026/01/16 01:00:42
Trong 1D vừa qua, Alephium đã thay đổi -10.86% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Alephium(ALPH) đã thay đổi -10.86% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành ALPH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ALPH sang DZD: Biến động và thay đổi giá của /DZD
Giá cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 15.95 DZD trong khi giá thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 13.53 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ALPH theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15.5 DZD | 15.95 DZD | 15.88 DZD | 19.28 DZD |
Thấp | 13.7 DZD | 13.53 DZD | 12.83 DZD | 12.83 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.86% | -12.00% | -6.31% | -27.50% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ALPH (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp ALPH bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ALPH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Alephium
Số liệu thị trường ALPH sang DZD
ALPH/DZD:
د.ج13.72
Khối lượng ALPH 24 giờ:
د.ج46,197,644.28
Vốn hóa thị trường ALPH:
د.ج1,677,983,246.78
Nguồn cung lưu hành ALPH:
122.32M ALPH
Tỷ giá ALPH sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Alephium thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Alephium là د.ج13.72 mỗi ALPH, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج1,677,983,246.78 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 122,324,536 ALPH. Khối lượng giao dịch của Alephium đã thay đổi -34.34% (د.ج-24,161,884.26 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ALPH là د.ج70,359,528.54.
Thông tin thêm về Alephium trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Alephium phổ biến nhất là ALPH sang DZD, trong đó mã của Alephium là ALPH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82951.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71973.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133738.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 517062.75 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8701636.25 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.33 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ALPH sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ALPH sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Alephium phổ biến
ALPH đến TWD
1 ALPH thành NT$3.32 TWD
ALPH đến CNY
1 ALPH thành ¥0.7326 CNY
ALPH đến USD
1 ALPH thành $0.1052 USD
ALPH đến DZD
1 ALPH thành د.ج13.72 DZD
ALPH đến AUD
1 ALPH thành AU$0.1570 AUD
ALPH đến EUR
1 ALPH thành €0.09059 EUR
ALPH đến CAD
1 ALPH thành C$0.1461 CAD
ALPH đến KRW
1 ALPH thành ₩154.58 KRW
ALPH đến JPY
1 ALPH thành ¥16.68 JPY
ALPH đến GBP
1 ALPH thành £0.07860 GBP
ALPH đến BRL
1 ALPH thành R$0.5647 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

FOGO đến DZD
1 FOGO thành د.ج6.09 DZD

FRAX đến DZD
1 FRAX thành د.ج122.37 DZD

KAITO đến DZD
1 KAITO thành د.ج72.67 DZD

BARD đến DZD
1 BARD thành د.ج102.86 DZD

H đến DZD
1 H thành د.ج25.68 DZD

TRX đến DZD
1 TRX thành د.ج40.65 DZD

BCH đến DZD
1 BCH thành د.ج77,144.83 DZD

LINK đến DZD
1 LINK thành د.ج1,807.23 DZD

CHZ đến DZD
1 CHZ thành د.ج7.51 DZD

FHE đến DZD
1 FHE thành د.ج11.21 DZD
Bảng chuyển đổi từ ALPH sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của Alephium đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ALPH thành Dinar Algeria đã thay đổi -12.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.86%, đạt mức cao nhất là 15.5 DZD và mức thấp nhất là 13.7 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 ALPH là د.ج14.64 DZD , thay đổi -6.31% so với giá hiện tại. Alephium đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.83% so với năm trước.
-د.ج
136.07DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:00 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ALPH | د.ج6.86 | د.ج7.7 | -10.86% |
1 ALPH | د.ج13.72 | د.ج15.39 | -10.86% |
5 ALPH | د.ج68.59 | د.ج76.95 | -10.86% |
10 ALPH | د.ج137.17 | د.ج153.91 | -10.86% |
50 ALPH | د.ج685.87 | د.ج769.53 | -10.86% |
100 ALPH | د.ج1,371.75 | د.ج1,539.06 | -10.86% |
500 ALPH | د.ج6,858.74 | د.ج7,695.32 | -10.86% |
1000 ALPH | د.ج13,717.47 | د.ج15,390.63 | -10.86% |
Câu Hỏi Thường Gặp ALPH/DZD
1 Alephium bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Alephium (ALPH) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج13.72.
Tôi có thể mua bao nhiêu ALPH với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.07290 ALPH đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ALPH sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ALPH sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ALPH bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 0.3645 ALPH, trong khi 5 ALPH sẽ có giá khoảng 68.59DZD.
Giá cao nhất của ALPH/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ALPH tính theo DZD là د.ج503.07. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ALPH/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Alephium (ALPH) đã giảm 12.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Alephium (ALPH) đã giảm 6.31% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ALPH thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Alephium và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ALPH/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ALPH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ALPH/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ALPH/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ALPH/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Alephium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Alephium: ALPH sang Đô la Mỹ (USD), ALPH sang Euro (EUR), ALPH sang Bảng Anh (GBP), ALPH sang Đô la Canada (CAD), ALPH sang Rupee Ấn Độ (INR), ALPH sang Rupee Pakistan (PKR), ALPH sang Real Brazil (BRL), ALPH sang ...
Giá của Alephium ở Mỹ là $0.1052 USD. Ngoài ra, giá của Alephium là €0.09059 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07860 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1461 CAD ở Canada, ₹9.5 INR ở Ấn Độ, ₨29.43 PKR ở Pakistan, R$0.5647 BRL ở Brazil, ...
Cặp Alephium phổ biến nhất là ALPH sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Alephium (ALPH) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج13.72.
Giá của Alephium ở Mỹ là $0.1052 USD. Ngoài ra, giá của Alephium là €0.09059 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07860 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1461 CAD ở Canada, ₹9.5 INR ở Ấn Độ, ₨29.43 PKR ở Pakistan, R$0.5647 BRL ở Brazil, ...
Cặp Alephium phổ biến nhất là ALPH sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Alephium (ALPH) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج13.72.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































